Croatian First Football League18:45 ngày 14/03/2026

NK Dugopolje
2 - 1

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốHNK Cibalia
57Chỉ số 2460
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
119Chỉ số 23106
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
17235113620282910
Đội hình xuất phát

T.Tomic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zdunic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip balic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bungic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caktaš#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelo kordic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Nižić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.shatri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.utrobicic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Balić#16
A.Balić#18
A.Balić#30
A.Balić#8
A.Balić#27

A.Balić#9

A.Balić#4
A.Balić#26
A.Balić#24
HNK Cibalia
1525511212091424712
Đội hình xuất phát
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sven sopic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Zabec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Grujević#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brlek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Boban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Galić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Galić#16
M.Galić#13

M.Galić#10

M.Galić#3
M.Galić#1
M.Galić#8

M.Galić#4

M.Galić#29
M.Galić#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
NK Dugopolje1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Sesvete3 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
NK Opatija
Bijelo Brdo1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 0
NK Solin
NK Dugopolje1 - 0
Hrvace
Karlovac2 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 0
Muscelul Campulung
NK Dugopolje5 - 2
FK Mladost DG
Hrvace0 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
Karlovac
NK Dubrava2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19192 - 3
HNK Cibalia
FK Buducnost Banovici0 - 4
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
HNK Dakovo Croatia
HNK Cibalia1 - 0
NK Sesvete
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Bijelo BrdoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#12#20#30#41#51#60#70
HNK Cibalia
#11#21#30#43#54#60#70