Croatian First Football League22:45 ngày 08/05/2026

Karlovac
0 - 3

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
KarlovacChỉ sốRudes
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
33Chỉ số 2466
2Chỉ số 31
0Chỉ số 218
3Chỉ số 229
36Chỉ số 2564
111Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlovac
1327221328191411510
Đội hình xuất phát
ivan domagoj maric#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zilinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stjepan salic#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.raguz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik mrkela#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kapulica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ante buneta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Budimir#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik braun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zuljevic#7
M.Zuljevic#21

M.Zuljevic#17
M.Zuljevic#26
M.Zuljevic#16
M.Zuljevic#12
M.Zuljevic#6
M.Zuljevic#4
M.Zuljevic#18
Rudes
41283247291187730
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka popovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tomečak#19
I.Tomečak#89

I.Tomečak#95

I.Tomečak#20
I.Tomečak#5

I.Tomečak#9

I.Tomečak#10

I.Tomečak#17
I.Tomečak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
NK Sesvete3 - 0
Karlovac
Karlovac0 - 3
NK Dugopolje
HNK Cibalia2 - 1
Karlovac
Karlovac1 - 0
Bijelo Brdo
Karlovac5 - 0
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci2 - 0
Karlovac
Karlovac0 - 1
Hrvace
Karlovac0 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 2
Karlovac
NK Sesvete3 - 0
KarlovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlovac
#10#20#30#42#52#60#70
Rudes
#13#21#30#41#52#60#70