Croatian First Football League20:45 ngày 22/09/2025

Rudes
1 - 0

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Dugopolje
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
72Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
0Chỉ số 27
104Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
20264391017773081
Đội hình xuất phát
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adiele eriugo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Pavlešić#14
A.Pavlešić#12
A.Pavlešić#89
A.Pavlešić#29
A.Pavlešić#5

A.Pavlešić#23
A.Pavlešić#18

A.Pavlešić#6

A.Pavlešić#13
NK Dugopolje
922316297255231830
Đội hình xuất phát
bosko jemo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelo kordic#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Peric#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.utrobicic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zdunic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.garic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bungic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip balic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.mohorovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.mohorovic#21

p.mohorovic#4
p.mohorovic#6
p.mohorovic#14
p.mohorovic#26
p.mohorovic#24

p.mohorovic#28
p.mohorovic#8
p.mohorovic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dugopolje
Rudes1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 2
Rudes
Rudes4 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 3
Rudes
Rudes0 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Solin1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
Hrvace
NK Dugopolje2 - 0
NK Croatia Zmijavci
Karlovac1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Jarun1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 4
HNK Orijent 1919
NK Croatia Zmijavci0 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 3
Hrvace
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci4 - 1
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#21#30#42#50#60#70
NK Dugopolje
#10#20#30#43#57#60#70
Bijelo Brdo
NK Opatija