Croatian First Football League19:30 ngày 19/04/2026

Rudes
2 - 1

Hrvace
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHrvace
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2472
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 215
3Chỉ số 28
6Chỉ số 222
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2378
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
428324105130112914
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario ljevar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.susak#89

a.susak#39
a.susak#77
a.susak#19

a.susak#0

a.susak#9
a.susak#6

a.susak#17
a.susak#22
Hrvace
4129271485192107
Đội hình xuất phát

zeqiraj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito medic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Josip vuckovic#18
Josip vuckovic#15
Josip vuckovic#12
Josip vuckovic#9
Josip vuckovic#17
Josip vuckovic#20
Josip vuckovic#16
Josip vuckovic#11
Josip vuckovic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
Rukh Vynnyky0 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
Hrvace4 - 2
NK Sesvete
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
Hrvace2 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
Hrvace
Hrvace1 - 2
NK Sesvete
NK Opatija0 - 0
Hrvace
Hrvace1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Hrvace
NK Dugopolje1 - 0
HrvaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#12#22#30#42#53#60#70
Hrvace
#11#21#30#45#58#60#70
NK Dubrava