Croatian First Football League18:15 ngày 26/04/2026

NK Croatia Zmijavci
0 - 2

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốRudes
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
46Chỉ số 2431
3Chỉ số 35
59Chỉ số 2359
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
18231722157201369
Đội hình xuất phát

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan krstanovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic-Peladic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gadže#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David condric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bradaric#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marijan suto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marijan suto#21
Marijan suto#12

Marijan suto#98
Marijan suto#14

Marijan suto#5
Marijan suto#19
Marijan suto#25
Marijan suto#16

Marijan suto#0
Rudes
891284324102951130
Đội hình xuất phát
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario ljevar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tomečak#22
I.Tomečak#49

I.Tomečak#39
I.Tomečak#77
I.Tomečak#19

I.Tomečak#45

I.Tomečak#9

I.Tomečak#17

I.Tomečak#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes4 - 1
NK Croatia Zmijavci
Rudes3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Rudes
Rudes2 - 0
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
NK Sesvete1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
NK Dugopolje
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 0
Karlovac
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
Bijelo Brdo
NK Jarun4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
HNK Orijent 19190 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Dugopolje3 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#10#20#30#43#58#60#70
Rudes
#12#21#30#45#54#60#70