Croatian First Football League23:00 ngày 24/04/2026

Karlovac
0 - 3

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
KarlovacChỉ sốNK Dugopolje
5Chỉ số 224
0Chỉ số 41
5Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 23
33Chỉ số 2427
87Chỉ số 2373
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlovac
244627161319215101
Đội hình xuất phát
A.Stosic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabrijel stepinac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino simunic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stjepan salic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj regetas#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik mrkela#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kapulica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej gaspar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik braun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivan domagoj maric#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ivan domagoj maric#12

ivan domagoj maric#22
ivan domagoj maric#11
ivan domagoj maric#14
ivan domagoj maric#7
ivan domagoj maric#18

ivan domagoj maric#17

ivan domagoj maric#28
NK Dugopolje
17231134671292820
Đội hình xuất phát

M.Antunović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip balic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caktaš#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andjelo kordic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kurtović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Nižić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zdunic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tomic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.utrobicic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.shatri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.shatri#27
f.shatri#26
f.shatri#22

f.shatri#25

f.shatri#9

f.shatri#5
f.shatri#8
f.shatri#30
f.shatri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlovac2 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 0
Karlovac
Karlovac1 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
HNK Cibalia2 - 1
Karlovac
Karlovac1 - 0
Bijelo Brdo
Karlovac5 - 0
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci2 - 0
Karlovac
Karlovac0 - 1
Hrvace
Karlovac0 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 2
Karlovac
NK Sesvete3 - 0
Karlovac
NK Opatija2 - 1
Karlovac
Karlovac1 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje4 - 3
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
NK Opatija3 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
NK Jarun
NK Dugopolje2 - 1
HNK Cibalia
NK Sesvete3 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
NK Opatija
Bijelo Brdo1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlovac
#10#20#30#42#54#60#70
NK Dugopolje
#13#23#31#41#53#60#70