Croatian First Football League20:45 ngày 15/05/2026

Rudes
2 - 3

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHNK Cibalia
82Chỉ số 2448
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 225
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
134Chỉ số 23123
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
428324729130111077
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ivor ribar#89

Ivor ribar#95
Ivor ribar#8

Ivor ribar#20
Ivor ribar#5

Ivor ribar#9

Ivor ribar#17
Ivor ribar#22
Ivor ribar#19
HNK Cibalia
1112187241426832515
Đội hình xuất phát

D.Zabec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Galić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bartolovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Boban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Brlek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Godec#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mekic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sven sopic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

karlo stapic#28
karlo stapic#16

karlo stapic#21

karlo stapic#10
karlo stapic#22
karlo stapic#2
karlo stapic#17
karlo stapic#1
karlo stapic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Rudes
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Karlovac0 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
NK Sesvete
NK Dugopolje2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Bijelo Brdo
HNK Cibalia2 - 1
Karlovac
NK Dubrava2 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
Hrvace2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
NK Opatija
NK Dugopolje2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
KarlovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#12#21#30#41#57#60#70
HNK Cibalia
#13#23#30#44#51#60#70