Croatian First Football League18:45 ngày 14/02/2026

NK Dugopolje
3 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốRudes
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
64Chỉ số 2472
3Chỉ số 30
129Chỉ số 23111
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
129282062211523107
Đội hình xuất phát

T.Tomic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.utrobicic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.shatri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Nižić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caktaš#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bungic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip balic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Zdunic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zdunic#21
B.Zdunic#26
B.Zdunic#18
B.Zdunic#16
B.Zdunic#30
B.Zdunic#8

B.Zdunic#9

B.Zdunic#25
B.Zdunic#3
B.Zdunic#24
Rudes
12689371029175284
Đội hình xuất phát

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario ljevar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Mulac#12

D.Mulac#30

D.Mulac#11

D.Mulac#23

D.Mulac#9

D.Mulac#18
D.Mulac#22

D.Mulac#24
D.Mulac#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dugopolje
Rudes1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 2
Rudes
Rudes4 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 3
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Solin
NK Dugopolje1 - 0
Hrvace
Karlovac2 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 0
Muscelul Campulung
NK Dugopolje5 - 2
FK Mladost DG
Hrvace0 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 0
Karlovac
NK Dubrava1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 1
NK JarunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Rudes5 - 1
NK Lucko
Rudes2 - 1
Karlovac
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
Rudes
NK Opatija0 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#13#22#30#43#52#60#70
Rudes
#11#21#30#40#511#60#70
Bijelo Brdo