Croatian First Football League18:45 ngày 15/03/2026

Rudes
2 - 0

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Opatija
124Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
5Chỉ số 229
3Chỉ số 25
2Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
64Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
Sơ đồ 3-4-31772033024287892910
Đội hình xuất phát

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Mulac#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kamenar#26
K.Kamenar#12
K.Kamenar#19

K.Kamenar#18
K.Kamenar#6
K.Kamenar#5

K.Kamenar#11
K.Kamenar#8

K.Kamenar#14
NK Opatija
Sơ đồ 4-2-3-13544191522284521455
Đội hình xuất phát

D.Nwolokor#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Suke#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Macolić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bagadur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adriano milanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
ivan horvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.baltazarbogolin#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Miskovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Mršić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.saho#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

c.saho#7
c.saho#23

c.saho#12

c.saho#6
c.saho#32
c.saho#14
c.saho#10
c.saho#17
c.saho#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija0 - 1
Rudes
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 2
NK Opatija
NK Opatija1 - 0
Rudes
NK Opatija3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Bijelo Brdo0 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Rudes5 - 1
NK Lucko
Rudes2 - 1
Karlovac
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija0 - 0
Hrvace
NK Dugopolje1 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
Karlovac
NK Dubrava0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
Radnik Krizevci1 - 4
NK Opatija
NK Jarun4 - 2
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
Radnik Bijeljina
NK Istra 19616 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#12#21#30#43#53#60#70
NK Opatija
#10#20#30#44#55#60#70
NK Sesvete
HNK Cibalia