Uzbekistan Super League17:00 ngày 29/11/2025

Navbahor Namangan
1 - 1

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốPakhtakor
7Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2392
81Chỉ số 2452
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 5-4-116193699712177081329
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Gofurov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
gabriel higor#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gulomov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Carvalho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Carvalho#9
P.Carvalho#42

P.Carvalho#55
P.Carvalho#50
P.Carvalho#5
P.Carvalho#6

P.Carvalho#11

P.Carvalho#14

P.Carvalho#24
Pakhtakor
Sơ đồ 5-4-1127252077102191711
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Askarov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Abdullaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Dilshod#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Turgunboev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Khamdamov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sergeev#0

I.Sergeev#18

I.Sergeev#22
I.Sergeev#32

I.Sergeev#50

I.Sergeev#19

I.Sergeev#59

I.Sergeev#94
I.Sergeev#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan5 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 1
Pakhtakor
Navbahor Namangan1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor0 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor Namangan
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#11#20#30#42#54#60#70
Pakhtakor
#11#21#31#44#53#60#70
Neftchi Fergana
FK Andijon