Uzbekistan Super League21:30 ngày 12/09/2025

Navbahor Namangan
0 - 0

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốTermez Surkhon
76Chỉ số 2367
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
5Chỉ số 225
71Chỉ số 2460
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-2-3-116199951213557011249
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
julio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

k.tojiddinov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

mukhammadali giyosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Doston·Abdulkhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Urinboev#29
Z.Urinboev#41
Z.Urinboev#15

Z.Urinboev#7

Z.Urinboev#14
Z.Urinboev#36
Z.Urinboev#71
Z.Urinboev#21

Z.Urinboev#17
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-2166664229982477710
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Khumoyun sherbutaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Asadbek karimov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Turdimuradov#15

R.Turdimuradov#86
R.Turdimuradov#20

R.Turdimuradov#5

R.Turdimuradov#27

R.Turdimuradov#9

R.Turdimuradov#19
R.Turdimuradov#18
R.Turdimuradov#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#10#20#30#44#52#60#70
Termez Surkhon
#10#20#30#41#55#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak
FK Kokand 1912
FK Andijon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
Shurtan Guzor