French Ligue 201:00 ngày 27/09/2025

Nancy
0 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốStade DE Reims
2Chỉ số 212
63Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
18Chỉ số 226
8Chỉ số 21
125Chỉ số 2382
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 3-4-2-1401214423652722729
Đội hình xuất phát

K.Noel#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Suljić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Maouassa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Evans#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Fdaouch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Ouotro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ouotro#19

P.Ouotro#17

P.Ouotro#8

P.Ouotro#20

P.Ouotro#77

P.Ouotro#11
P.Ouotro#30
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-12932851824611101777
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Salama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bassette#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bassette#86

N.Bassette#87

N.Bassette#20

N.Bassette#7

N.Bassette#92

N.Bassette#85

N.Bassette#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 2
Nancy
Nancy0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 0
Nancy
Nancy1 - 1
Stade DE Reims
Nancy1 - 0
Stade DE Reims
Nancy1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Nancy
Stade DE Reims1 - 3
Nancy
Nancy2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 4
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Troyes3 - 0
Nancy
Nancy2 - 2
Pau FC
USL Dunkerque1 - 3
Nancy
Nancy1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Nancy3 - 1
UNFP
Nancy3 - 2
Epinal
Nancy1 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Guingamp
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#10#20#30#43#58#60#70
Stade DE Reims
#11#20#30#41#51#60#70
Montpellier Hérault SC
Grenoble
Stade Lavallois MFC
Bastia