French Ligue 201:00 ngày 18/04/2026

Nancy
1 - 5

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốFC Annecy
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
0Chỉ số 31
100Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 226
25Chỉ số 2426
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 4-4-1-11444213817672620
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tacafred#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bourgault#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Fdaouch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ztouti#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bokangu#5

B.Bokangu#23

B.Bokangu#22

B.Bokangu#19

B.Bokangu#30

B.Bokangu#29

B.Bokangu#14
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-112618272552880229
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sahi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#71

T.Rambaud#16

T.Rambaud#29

T.Rambaud#41

T.Rambaud#11

T.Rambaud#7

T.Rambaud#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Clermont2 - 2
Nancy
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
Boulogne0 - 0
Nancy
Nancy2 - 4
Le Mans
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Nancy0 - 0
Grenoble
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Nancy2 - 1
Troyes
Bastia0 - 0
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Montpellier Hérault SC
FC Annecy1 - 0
Guingamp
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Troyes
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Bastia0 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Grenoble
USL Dunkerque0 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#11#20#30#40#51#60#70
FC Annecy
#15#22#30#41#53#60#70
Pau FC
Stade DE Reims
Rodez Aveyron
Amiens