French Ligue 202:00 ngày 28/02/2026

Stade Lavallois MFC
1 - 1

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốNancy
5Chỉ số 215
54Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 88
2Chỉ số 228
2Chỉ số 210
94Chỉ số 2392
2Chỉ số 31
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-2302243122615108119
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Benard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Dago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#18

M.Camara#24

M.Camara#20

M.Camara#1

M.Camara#34

M.Camara#14

M.Camara#23
Nancy
Sơ đồ 4-1-4-11447721314188252410
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tacafred#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Nahounou#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bourgault#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

H.Barbier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Gelin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Orakpo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dabasse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dabasse#45

A.Dabasse#22

A.Dabasse#7

A.Dabasse#4

A.Dabasse#30

A.Dabasse#27

A.Dabasse#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Nancy1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Nancy
Nancy1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Stade Lavallois MFC1 - 0
Nancy
Nancy2 - 1
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Lyon2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy0 - 0
Grenoble
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Nancy2 - 1
Troyes
Bastia0 - 0
Nancy
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Nancy0 - 3
Guingamp
Le Mans0 - 0
Nancy
Amiens1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#21#30#42#52#60#70
Nancy
#11#20#30#41#510#60#70
Montpellier Hérault SC
USL Dunkerque
Stade DE Reims
Boulogne