French Ligue 202:00 ngày 21/03/2026

Boulogne
0 - 0

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốNancy
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2392
2Chỉ số 33
41Chỉ số 2439
0Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy1 - 0
Boulogne
Nancy0 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 1
Nancy
Nancy1 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 2
Nancy
Nancy3 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Bastia0 - 1
Boulogne
Boulogne4 - 2
Amiens
Grenoble0 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 2
Clermont
Pau FC1 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 2
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy2 - 4
Le Mans
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Nancy0 - 0
Grenoble
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Nancy2 - 1
Troyes
Bastia0 - 0
Nancy
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Nancy0 - 3
Guingamp
Le Mans0 - 0
NancyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#10#20#30#42#52#60#70
Nancy
#10#20#30#43#56#60#70
USL Dunkerque
Stade DE Reims
FC Annecy