French Ligue 202:00 ngày 31/01/2026

Bastia
0 - 0

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốNancy
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
112Chỉ số 2373
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 222
56Chỉ số 2438
8Chỉ số 21
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 4-2-2-2301528351371091714
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Eickmayer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Sebas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sebas#66

J.Sebas#18

J.Sebas#35

J.Sebas#2

J.Sebas#25

J.Sebas#1

J.Sebas#33
Nancy
Sơ đồ 5-4-114477172132325678
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tacafred#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Nahounou#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Carlier#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Bourgault#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gelin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Fdaouch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Bouabdeli#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bouabdeli#18

W.Bouabdeli#10

W.Bouabdeli#22

W.Bouabdeli#4

W.Bouabdeli#30

W.Bouabdeli#27

W.Bouabdeli#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy2 - 0
Bastia
Bastia2 - 0
Nancy
Nancy2 - 1
Bastia
Bastia1 - 1
Nancy
Nancy3 - 0
Bastia
Nancy1 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
Nancy
Nancy1 - 2
Bastia
Bastia4 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
Troyes
Bastia1 - 0
Grenoble
Pontivy0 - 1
Bastia
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Saint Malo0 - 0
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
FC Annecy1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Nancy0 - 3
Guingamp
Le Mans0 - 0
Nancy
Amiens1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Clermont
Grenoble1 - 0
Nancy
Sarreguemines3 - 4
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Nancy5 - 0
GSA TomblaineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#10#20#30#43#58#60#70
Nancy
#10#20#30#42#51#60#70
Pau FC
USL Dunkerque
Stade DE Reims
Boulogne