French Ligue 202:00 ngày 07/03/2026

Nancy
0 - 3

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốMontpellier Hérault SC
7Chỉ số 221
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
84Chỉ số 2385
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2429
2Chỉ số 214
1Chỉ số 41
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 3-4-1-21771421441883251024
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nahounou#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Tacafred#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Barbier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bourgault#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gelin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Dabasse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Orakpo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Orakpo#4

V.Orakpo#30

V.Orakpo#27

V.Orakpo#7

V.Orakpo#22

V.Orakpo#6

V.Orakpo#20
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-1-4-1312336177718447819
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Hannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#29

A.Mendy#21

A.Mendy#1

A.Mendy#14
A.Mendy#20

A.Mendy#22

A.Mendy#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
Montpellier Hérault SC3 - 2
Nancy
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Nancy
Montpellier Hérault SC1 - 0
Nancy
Nancy0 - 2
Montpellier Hérault SC
Nancy1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Nancy
Nancy1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Nancy0 - 0
Grenoble
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Nancy2 - 1
Troyes
Bastia0 - 0
Nancy
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Nancy0 - 3
Guingamp
Le Mans0 - 0
Nancy
Amiens1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 1
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#10#20#31#42#54#60#70
Montpellier Hérault SC
#13#21#31#42#56#60#70
Pau FC
FC Annecy
Clermont