Portuguese Primera Liga03:30 ngày 10/11/2025

Sporting Braga
2 - 1

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốMoreirense
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 32
3Chỉ số 211
45Chỉ số 2438
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
87Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-3114426202985103921
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#18

R.Horta#50

R.Horta#15

R.Horta#77

R.Horta#27

R.Horta#2

R.Horta#17

R.Horta#9

R.Horta#36
Moreirense
Sơ đồ 4-3-313766626272081129578
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Travassos#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Landerson#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Landerson#15

Landerson#22

Landerson#30

Landerson#19

Landerson#17

Landerson#3

Landerson#21

Landerson#9

Landerson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 1
Moreirense
Sporting Braga0 - 2
Moreirense
Sporting Braga1 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 3
Sporting Braga
Moreirense0 - 4
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga3 - 4
Racing Genk
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
GD Braganca0 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Celtic F.C.0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Nacional da Madeira
Sporting Braga1 - 0
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara0 - 1
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#12#21#30#43#55#60#70
Moreirense
#11#20#30#42#53#60#70
Benfica
FC Famalicao
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD