French Ligue 202:00 ngày 14/03/2026

Montpellier Hérault SC
2 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốStade Lavallois MFC
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
92Chỉ số 2391
56Chỉ số 2432
5Chỉ số 225
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-131291561744231810819
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Mouanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fayad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mendy#40

A.Mendy#50

A.Mendy#3

A.Mendy#22
A.Mendy#20

A.Mendy#14

A.Mendy#21
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-2-3-130224368141510918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#23

M.Tchokounte#24

M.Tchokounte#26

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#31

M.Tchokounte#34

M.Tchokounte#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Rodez Aveyron1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 2
Le Mans
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Lyon2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#12#20#30#40#55#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#53#60#70
Troyes
Red Star FC 93
USL Dunkerque
Grenoble
Clermont