French Ligue 220:00 ngày 14/02/2026

Montpellier Hérault SC
4 - 2

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốLe Mans
88Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 32
3Chỉ số 222
29Chỉ số 2443
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-1-4-13129156177718447819
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#21

A.Mendy#1

A.Mendy#14
A.Mendy#20

A.Mendy#10

A.Mendy#11

A.Mendy#28
Le Mans
Sơ đồ 3-4-1-2982117318862211289
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Cossier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Buades#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Calodat#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bourabaa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Colas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#5

A.Rabillard#27

A.Rabillard#12

A.Rabillard#1

A.Rabillard#20

A.Rabillard#25

A.Rabillard#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Le Mans2 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Le Mans
Le Mans2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 3
Le Mans
Le Mans4 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
Canet Roussillon0 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Troyes0 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 0
USL Dunkerque
Rodez Aveyron1 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 0
Nancy
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
Perigny1 - 2
Le Mans
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 0
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#14#21#30#40#54#60#70
Le Mans
#12#21#30#42#56#60#70
Red Star FC 93
Clermont