French Ligue 202:00 ngày 31/01/2026

Montpellier Hérault SC
3 - 1

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốGuingamp
37Chỉ số 2451
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
3Chỉ số 26
85Chỉ số 23104
2Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 224
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-1-4-131291523212718447819
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#3

A.Mendy#10

A.Mendy#6

A.Mendy#1

A.Mendy#14

A.Mendy#77

A.Mendy#28
Guingamp
Sơ đồ 4-4-2162271829114824219
Đội hình xuất phát

A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ott#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Demoncy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#39

L.Mafouta#1

L.Mafouta#2

L.Mafouta#36

L.Mafouta#34

L.Mafouta#37

L.Mafouta#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Guingamp
Guingamp1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp2 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
Canet Roussillon0 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
Montceau0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
Agde0 - 2
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Guingamp1 - 0
Troyes
Nancy0 - 3
Guingamp
Guingamp3 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron2 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 3
FC Annecy
Ancienne Chateau-Gontier0 - 4
Guingamp
Amiens1 - 2
Guingamp
LA Saint-Colomban Locmine1 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#13#22#30#43#53#60#70
Guingamp
#11#21#30#45#56#60#70
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
Le Mans
Clermont