French Ligue 202:00 ngày 17/01/2026

Boulogne
1 - 0

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốMontpellier Hérault SC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
1Chỉ số 212
5Chỉ số 22
96Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 223
35Chỉ số 2431
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 5-4-116182512531022192317
Đội hình xuất phát

I.Kone#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Burlet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Farissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Duflos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fatar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fatou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fatou#77

C.Fatou#15

C.Fatou#90

C.Fatou#14

C.Fatou#11

C.Fatou#9

C.Fatou#30
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-1502915232127771811819
Đội hình xuất phát

V.Džodić#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#14

A.Mendy#44

A.Mendy#3

A.Mendy#10

A.Mendy#6

A.Mendy#7

A.Mendy#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Boulogne
Montpellier Hérault SC3 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Guingamp3 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Boulogne
Boulogne3 - 1
Grenoble
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Boulogne
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 2
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
Canet Roussillon0 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
Montceau0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
Agde0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
Montpellier Hérault SC2 - 0
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#11#20#30#43#55#60#70
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#41#52#60#70
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
Amiens
Nancy
Stade Lavallois MFC
Bastia