French Ligue 202:00 ngày 24/01/2026

Bastia
0 - 2

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốMontpellier Hérault SC
65Chỉ số 2424
1Chỉ số 40
103Chỉ số 2372
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
6Chỉ số 224
7Chỉ số 21
4Chỉ số 215
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 4-2-2-2301564513662591418
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Aiki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Sebas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zaouai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaouai#7

A.Zaouai#28
A.Zaouai#33

A.Zaouai#10

A.Zaouai#17

A.Zaouai#24

A.Zaouai#1
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-131291523212771811819
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Issoufou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#28

A.Mendy#44

A.Mendy#3

A.Mendy#6

A.Mendy#1

A.Mendy#14

A.Mendy#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Bastia2 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Bastia
Bastia1 - 1
Montpellier Hérault SC
Bastia1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
Troyes
Bastia1 - 0
Grenoble
Pontivy0 - 1
Bastia
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Saint Malo0 - 0
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
FC Annecy1 - 0
Bastia
US Chateau-Malo0 - 6
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
Canet Roussillon0 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
Montceau0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
Agde0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#10#20#31#43#56#60#70
Montpellier Hérault SC
#12#21#30#44#51#60#70
Le Mans
Guingamp
Rodez Aveyron
Amiens
Nancy
Clermont