French Ligue 202:00 ngày 07/03/2026

Stade Lavallois MFC
2 - 2

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốGuingamp
60Chỉ số 2469
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
11Chỉ số 217
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
108Chỉ số 23116
6Chỉ số 27
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-230224312156810119
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#24

M.Camara#20

M.Camara#1

M.Camara#31

M.Camara#14

M.Camara#23

M.Camara#18
Guingamp
Sơ đồ 4-4-216223618291142039279
Đội hình xuất phát

A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Hatchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ahile#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kielt#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#37

L.Mafouta#19

L.Mafouta#1

L.Mafouta#21

L.Mafouta#2

L.Mafouta#3

L.Mafouta#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC2 - 1
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Lyon2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Guingamp0 - 0
Rodez Aveyron
Le Mans1 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 0
Troyes
Nancy0 - 3
Guingamp
Guingamp3 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron2 - 1
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#12#21#30#41#56#60#70
Guingamp
#12#20#30#42#57#60#70
Red Star FC 93
Stade DE Reims
Grenoble