USL Championship06:00 ngày 05/05/2025

Monterey Bay FC
1 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốMiami FC
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
74Chỉ số 2467
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-11222528116793120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Larsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#4
I.Paul#18

I.Paul#14

I.Paul#13

I.Paul#8

I.Paul#17

I.Paul#15
Miami FC
Sơ đồ 3-4-2-13121321854187109
Đội hình xuất phát
felipe rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Zarate#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#30
Francisco Bonfiglio#34

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#19
Francisco Bonfiglio#12

Francisco Bonfiglio#26

Francisco Bonfiglio#3

Francisco Bonfiglio#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San Francisco
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC2 - 1
North Carolina
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
San Antonio1 - 2
Miami FC
International Miami B0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
New Mexico United
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Miami FC0 - 2
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#11#21#30#42#54#60#70
Miami FC
#11#20#30#43#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights