USL Championship06:00 ngày 23/03/2025

Miami FC
1 - 2

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốTampa Bay Rowdies
1Chỉ số 214
0Chỉ số 27
5Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
108Chỉ số 23113
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2472
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-3-1-228230213851011269
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#33
Francisco Bonfiglio#23
Francisco Bonfiglio#31

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#22

Francisco Bonfiglio#13
Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#7
Francisco Bonfiglio#35
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-4-1-21272420517118289
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Moon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.MacPherson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#3

M.Arteaga#41
M.Arteaga#34

M.Arteaga#33

M.Arteaga#13

M.Arteaga#14

M.Arteaga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 5
Tampa Bay Rowdies
Miami FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC2 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Miami FC0 - 2
Detroit City
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Birmingham Legion1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#11#21#31#45#50#60#70
Tampa Bay Rowdies
#12#22#30#43#57#60#70
Loudoun United
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC