USL Championship06:00 ngày 16/03/2025

Miami FC
1 - 3

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốIndy Eleven
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2392
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
76Chỉ số 2454
4Chỉ số 218
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 5-4-1288213213575172611
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
bent#35 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

r.rivera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Veron#4

D.Veron#22

D.Veron#16
D.Veron#29

D.Veron#3
D.Veron#31
D.Veron#30

D.Veron#18
Indy Eleven
Sơ đồ 4-2-3-19833341165149982719
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#30
E.Kizza#2

E.Kizza#17

E.Kizza#6
E.Kizza#23

E.Kizza#21

E.Kizza#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 3
Miami FC
Miami FC3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 2
Miami FC
Miami FC3 - 2
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC0 - 2
Detroit City
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Birmingham Legion1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 3
Hartford Athletic
New Mexico United1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Loudoun United0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
North Carolina2 - 0
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#11#20#30#42#55#60#70
Indy Eleven
#13#23#30#40#55#60#70
Charleston Battery
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Las Vegas Lights