USL Championship06:05 ngày 20/04/2025

Lexington
0 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốMonterey Bay FC
6Chỉ số 25
60Chỉ số 2451
11Chỉ số 228
2Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2393
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-116527243801187299
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodrigues#72 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Burke#37

Burke#22
Burke#16
Burke#71

Burke#17

Burke#31

Burke#14
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-1-11152522786312120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bryant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#28

I.Paul#17

I.Paul#13

I.Paul#14
I.Paul#18

I.Paul#4
I.Paul#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Columbus Crew B3 - 0
Lexington
Lexington2 - 3
San Antonio
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Lexington5 - 0
Southern Indiana
Orange County SC2 - 2
Lexington
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 1
Lexington
Nashville SC3 - 0
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San Francisco
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#10#20#30#42#56#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
New Mexico United