USL Championship09:00 ngày 13/04/2025

Monterey Bay FC
2 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốColorado Springs
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
41Chỉ số 2453
4Chỉ số 24
60Chỉ số 2366
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-21152522768312120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bryant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#17

I.Paul#13

I.Paul#14

I.Paul#88
I.Paul#18

I.Paul#4
I.Paul#11
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-124142356222017211177
Đội hình xuất phát

A.Romero#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Endeley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Dhillon#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Dhillon#80

J.Dhillon#13

J.Dhillon#7

J.Dhillon#1

J.Dhillon#2

J.Dhillon#3

J.Dhillon#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San Francisco
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#12#21#30#40#54#60#70
Colorado Springs
#11#21#30#44#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
New Mexico United
Lexington