USL Championship06:05 ngày 20/04/2025

Miami FC
2 - 1

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốNorth Carolina
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
115Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 31
5Chỉ số 229
38Chỉ số 2481
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-128213213085117109
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bent#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#31

Francisco Bonfiglio#18
Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#3

Francisco Bonfiglio#26
Francisco Bonfiglio#23

Francisco Bonfiglio#4

Francisco Bonfiglio#22

Francisco Bonfiglio#16
North Carolina
Sơ đồ 5-4-1114665551016154479
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Hodge#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

rodrigo costa da#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.anderson#71

o.anderson#27
o.anderson#26

o.anderson#13
o.anderson#8
o.anderson#24

o.anderson#17

o.anderson#11
o.anderson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina4 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 4
North Carolina
North Carolina0 - 1
Miami FC
Miami FC2 - 3
North Carolina
North Carolina1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
San Antonio1 - 2
Miami FC
International Miami B0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
New Mexico United
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Miami FC0 - 2
Detroit City
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Charlotte Independence1 - 3
North Carolina
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#22#30#42#51#60#70
North Carolina
#11#21#30#41#55#60#70
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC