USL Championship03:00 ngày 06/04/2025

Detroit City
0 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốMonterey Bay FC
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2375
52Chỉ số 2450
2Chỉ số 34
6Chỉ số 225
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 3-4-1-2211253033391131097
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Doner#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#2

D.Smith#4

D.Smith#16

D.Smith#23

D.Smith#99

D.Smith#6

D.Smith#32
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-212225127688112120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Robinson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Gnaulati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#4

I.Paul#15

I.Paul#8

I.Paul#13

I.Paul#14
I.Paul#18

I.Paul#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Lexington
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 4
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery2 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San Francisco
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#10#20#30#43#56#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#43#53#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights