USL Championship07:00 ngày 09/03/2025

Miami FC
0 - 2

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23130
1Chỉ số 40
1Chỉ số 226
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 31
2Chỉ số 214
31Chỉ số 2468
1Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 3-4-33121332110852679
Đội hình xuất phát
felipe rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#4
Francisco Bonfiglio#33

Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#30

Francisco Bonfiglio#17
Francisco Bonfiglio#99
Detroit City
Sơ đồ 3-5-2911254527463910
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
m.polisi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cedeno#13

J.Cedeno#11

J.Cedeno#21

J.Cedeno#23

J.Cedeno#33

J.Cedeno#32

J.Cedeno#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Birmingham Legion1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 3
Hartford Athletic
New Mexico United1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Monterey Bay FC
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City0 - 1
Lexington
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 4
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Monterey Bay FC0 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Detroit City1 - 0
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#10#20#31#47#51#60#70
Detroit City
#12#21#30#41#52#60#70
North Carolina
Loudoun United
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights