USL Championship06:00 ngày 30/03/2025

Miami FC
0 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốNew Mexico United
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
75Chỉ số 2464
102Chỉ số 2395
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-3-328272133821730926
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aaron acloque#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Melano#16

L.Melano#22
L.Melano#35
L.Melano#34

L.Melano#17
L.Melano#33

L.Melano#18

L.Melano#11
L.Melano#31
New Mexico United
Sơ đồ 4-1-3-2116122224615891710
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gaines#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaines#13

M.Gaines#11

M.Gaines#23

M.Gaines#25

M.Gaines#4

M.Gaines#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 3
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Miami FC0 - 2
Detroit City
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Birmingham Legion1 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 3
Memphis 901
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#10#20#30#41#56#60#70
New Mexico United
#11#20#30#41#59#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
San Antonio
Colorado Springs
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC