USL Championship08:00 ngày 24/04/2025

New Mexico United
1 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốMonterey Bay FC
5Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2443
7Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
117Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-3-1-2116122224116915198
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#13
M.Vargas#42

M.Vargas#27

M.Vargas#4

M.Vargas#23

M.Vargas#25

M.Vargas#47

M.Vargas#10
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-111525221467131120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#21

I.Paul#8
I.Paul#18

I.Paul#28

I.Paul#31

I.Paul#4

I.Paul#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 3
Memphis 901
Orange County SC0 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San Francisco
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#21#30#41#56#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#41#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion