USL Championship09:00 ngày 16/03/2025

Monterey Bay FC
3 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốOakland Roots
4Chỉ số 32
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
61Chỉ số 2359
43Chỉ số 2434
5Chỉ số 223
1Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-4-31222321116122097
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Jacob Muir#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Robinson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Larsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adrian Rebollar#14

Adrian Rebollar#88
Adrian Rebollar#18

Adrian Rebollar#5

Adrian Rebollar#15

Adrian Rebollar#10

Adrian Rebollar#8
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-2115335141161271022
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Riley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rasmussen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Emmanuel Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Johnson#88

Emmanuel Johnson#50

Emmanuel Johnson#25
Emmanuel Johnson#45

Emmanuel Johnson#4

Emmanuel Johnson#26

Emmanuel Johnson#2

Emmanuel Johnson#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 3
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 3
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 2
Detroit City
Monterey Bay FC0 - 0
Orange County SC
Las Vegas Lights0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
San Antonio
Miami FC1 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Memphis 9011 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Hartford Athletic2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
San Antonio
North Carolina5 - 0
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#13#20#31#43#54#60#70
Oakland Roots
#12#21#30#42#51#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Lexington