USL Championship07:30 ngày 13/04/2025

San Antonio
1 - 2

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốMiami FC
67Chỉ số 2533
79Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
2Chỉ số 37
8Chỉ số 223
9Chỉ số 21
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-1123215418832107011
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Greive#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Greive#6
A.Greive#13

A.Greive#94

A.Greive#7

A.Greive#22
A.Greive#55

A.Greive#17
Miami FC
Sơ đồ 4-3-32842113385307926
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Melano#25

L.Melano#10

L.Melano#22

L.Melano#16

L.Melano#17
L.Melano#31

L.Melano#11

L.Melano#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC2 - 1
San Antonio
San Antonio0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 3
San Antonio
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Corpus Christi FC1 - 3
San Antonio
San Antonio1 - 4
Detroit City
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Colorado Springs1 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
International Miami B0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
New Mexico United
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Miami FC0 - 2
Detroit City
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#20#30#42#59#60#70
Miami FC
#12#22#30#47#51#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Orange County SC
Las Vegas Lights