FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 18/11/2025

Montenegro
2 - 3

Croatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MontenegroChỉ sốCroatia
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 225
23Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
3Chỉ số 31
71Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Montenegro
Sơ đồ 4-3-1-213765238211910209
Đội hình xuất phát

I.Nikić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vešović#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rubezic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Marušić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bulatović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jovetić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

M.Osmajić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#22

N.Krstović#14

N.Krstović#2

N.Krstović#16

N.Krstović#12

N.Krstović#1

N.Krstović#3

N.Krstović#15
N.Krstović#18

N.Krstović#4

N.Krstović#17

N.Krstović#11
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-111865415820131421
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Moro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Franjo·Ivanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Vlašić#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

I.Matanovic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Matanovic#22

I.Matanovic#9

I.Matanovic#19

I.Matanovic#17

I.Matanovic#2

I.Matanovic#3

I.Matanovic#7

I.Matanovic#12

I.Matanovic#16

I.Matanovic#11

I.Matanovic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Gibraltar1 - 2
Montenegro
Montenegro2 - 1
Liechtenstein
Faroe Islands4 - 0
Montenegro
Croatia4 - 0
Montenegro
Montenegro0 - 2
Czechia
Montenegro2 - 2
Armenia
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Croatia3 - 1
Faroe Islands
Croatia3 - 0
Gibraltar
Czechia0 - 0
Croatia
Croatia4 - 0
Montenegro
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
PortugalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montenegro
#12#22#30#43#55#60#70
Croatia
#13#21#30#41#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium