Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMontenegro vs Croatia

Montenegro vs Croatia

Kiểm tra lịch trận đấu Montenegro vs Croatia diễn ra lúc 02:45 ngày 18/11/2025 tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
02:45 ngày 18/11/2025
Montenegro

Montenegro

2 - 3
Croatia

Croatia

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu18/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4252466
Thống kê

Thống kê trận đấu

MontenegroChỉ sốCroatia
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 225
23Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
3Chỉ số 31
71Chỉ số 23111
Lineup

Đội hình trận đấu

Montenegro

Sơ đồ 4-3-1-2
13765238211910209

Đội hình xuất phát

I.Nikić
I.Nikić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Vešović
M.Vešović#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tuci
M.Tuci#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Rubezic
S.Rubezic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Marušić
A.Marušić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Bulatović
A.Bulatović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Loncar
S.Loncar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Jovetić
S.Jovetić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
M.Osmajić
M.Osmajić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Krstović
N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Krstović
N.Krstović#22
N.Krstović
N.Krstović#14
N.Krstović
N.Krstović#2
N.Krstović
N.Krstović#16
N.Krstović
N.Krstović#12
N.Krstović
N.Krstović#1
N.Krstović
N.Krstović#3
N.Krstović
N.Krstović#15
N.Krstović#18
N.Krstović
N.Krstović#4
N.Krstović
N.Krstović#17
N.Krstović
N.Krstović#11

Croatia

Sơ đồ 4-2-3-1
11865415820131421

Đội hình xuất phát

D.Livaković
D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Jakić
K.Jakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Šutalo
J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Ćaleta-Car
D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gvardiol
J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pašalić
M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Moro
N.Moro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Vlašić
N.Vlašić#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Perišić
I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
I.Matanovic
I.Matanovic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Matanovic
I.Matanovic#22
I.Matanovic
I.Matanovic#9
I.Matanovic
I.Matanovic#19
I.Matanovic
I.Matanovic#17
I.Matanovic
I.Matanovic#2
I.Matanovic
I.Matanovic#3
I.Matanovic
I.Matanovic#7
I.Matanovic
I.Matanovic#12
I.Matanovic
I.Matanovic#16
I.Matanovic
I.Matanovic#11
I.Matanovic
I.Matanovic#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montenegro

GibraltarGibraltar1 - 2MontenegroMontenegro
Match #4251657 · Home #19270 · Away #20462 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
MontenegroMontenegro2 - 1LiechtensteinLiechtenstein
Match #4441892 · Home #20462 · Away #10982 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands4 - 0MontenegroMontenegro
Match #4251649 · Home #10306 · Away #20462 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CroatiaCroatia4 - 0MontenegroMontenegro
Match #4252433 · Home #11606 · Away #20462 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
MontenegroMontenegro0 - 2CzechiaCzechia
Match #4251683 · Home #20462 · Away #10979 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
MontenegroMontenegro2 - 2ArmeniaArmenia
Match #4337926 · Home #20462 · Away #11968 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
CzechiaCzechia2 - 0MontenegroMontenegro
Match #4251588 · Home #10979 · Away #20462 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
MontenegroMontenegro1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4251684 · Home #20462 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MontenegroMontenegro3 - 1GibraltarGibraltar
Match #4251685 · Home #20462 · Away #19270 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
MontenegroMontenegro3 - 1TurkiyeTurkiye
Match #4107235 · Home #20462 · Away #13337 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Croatia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Montenegro
#12#22#30#43#55#60#70
Croatia
#13#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K