FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 13/10/2025

Croatia
3 - 0

Gibraltar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CroatiaChỉ sốGibraltar
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2349
1Chỉ số 80
18Chỉ số 20
10Chỉ số 210
107Chỉ số 243
0Chỉ số 30
80Chỉ số 2520
18Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-112223561387161920
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pašalić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pongračić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Erlic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bradarić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Moro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kovačić#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Majer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Baturina#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Fruk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Franjo·Ivanovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#9

Franjo·Ivanovic#23

Franjo·Ivanovic#1

Franjo·Ivanovic#21

Franjo·Ivanovic#18

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#10

Franjo·Ivanovic#15

Franjo·Ivanovic#14

Franjo·Ivanovic#2

Franjo·Ivanovic#17
Gibraltar
Sơ đồ 5-4-1233146528416117
Đội hình xuất phát

J.Hankins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Jolley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Ronan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Valarino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Scanlon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Bent#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Perera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Richards#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.D.Barr#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.D.Barr#1

T.D.Barr#12

T.D.Barr#18

T.D.Barr#22
T.D.Barr#13

T.D.Barr#19

T.D.Barr#21

T.D.Barr#15

T.D.Barr#17

T.D.Barr#20

T.D.Barr#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Czechia0 - 0
Croatia
Croatia4 - 0
Montenegro
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
CroatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar
Gibraltar0 - 2
New Caledonia
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Gibraltar0 - 1
Albania
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 7
Croatia
Gibraltar0 - 4
Czechia
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar1 - 1
Gibraltar
Liechtenstein0 - 0
GibraltarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia
#13#21#30#40#518#60#70
Gibraltar
#10#20#30#40#50#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium