FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 15/11/2025

Croatia
3 - 1

Faroe Islands
Thống kê
Thống kê trận đấu
CroatiaChỉ sốFaroe Islands
106Chỉ số 2419
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
12Chỉ số 220
11Chỉ số 22
135Chỉ số 2340
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia
Sơ đồ 3-4-2-112224710151417911
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanišić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Vuskovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pašalić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Musa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Musa#12

P.Musa#19

P.Musa#20

P.Musa#13

P.Musa#6

P.Musa#3

P.Musa#16

P.Musa#8

P.Musa#21

P.Musa#18

P.Musa#23

P.Musa#5
Faroe Islands
Sơ đồ 5-4-1161516531121222010
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Joensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Frederiksberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Turi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.B.Andreasen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Sorensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Olsen#4

M.Olsen#23

M.Olsen#13

M.Olsen#8

M.Olsen#12

M.Olsen#19

M.Olsen#7

M.Olsen#2

M.Olsen#14

M.Olsen#17

M.Olsen#9

M.Olsen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Croatia3 - 0
Gibraltar
Czechia0 - 0
Croatia
Croatia4 - 0
Montenegro
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
CroatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Faroe Islands2 - 1
Czechia
Faroe Islands4 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia
#13#21#30#40#511#60#70
Faroe Islands
#11#21#30#42#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein