FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Czechia
0 - 0

Croatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CzechiaChỉ sốCroatia
40Chỉ số 2437
2Chỉ số 212
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia
Sơ đồ 4-2-3-1165672012221415919
Đội hình xuất phát

M.Kovář#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Coufal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zelený#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Provod#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Šulc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Chorý#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#4

T.Chorý#18

T.Chorý#2

T.Chorý#10

T.Chorý#8

T.Chorý#13

T.Chorý#21

T.Chorý#11

T.Chorý#17

T.Chorý#3

T.Chorý#1

T.Chorý#23
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-111865410171591411
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#22

A.Budimir#2

A.Budimir#3

A.Budimir#21

A.Budimir#13

A.Budimir#7

A.Budimir#8

A.Budimir#12

A.Budimir#23

A.Budimir#20

A.Budimir#19

A.Budimir#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Croatia5 - 1
Czechia
Croatia1 - 1
Czechia
Czechia2 - 2
Croatia
Croatia4 - 2
CzechiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Czechia1 - 1
Saudi Arabia
Montenegro0 - 2
Czechia
Croatia5 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Georgia
Albania0 - 0
Czechia
Ukraine1 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
AlbaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Croatia4 - 0
Montenegro
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
Croatia
Croatia2 - 1
ScotlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia
#10#20#30#40#55#60#70
Croatia
#10#20#30#42#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein