FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Montenegro
0 - 2

Czechia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MontenegroChỉ sốCzechia
85Chỉ số 2376
51Chỉ số 2451
4Chỉ số 31
16Chỉ số 2210
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2110
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Montenegro
Sơ đồ 4-2-3-1124155220211681110
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vukčević#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vukčević#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brnović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Bulatović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vukotic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Krstović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovetić#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovetić#13

S.Jovetić#23

S.Jovetić#3

S.Jovetić#6

S.Jovetić#22

S.Jovetić#1

S.Jovetić#9

S.Jovetić#19

S.Jovetić#14

S.Jovetić#7

S.Jovetić#18

S.Jovetić#17
Czechia
Sơ đồ 4-2-3-111337512221415910
Đội hình xuất phát

J.Staněk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doudera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zelený#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Provod#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Šulc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Schick#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#20

P.Schick#17

P.Schick#6

P.Schick#8

P.Schick#11

P.Schick#21

P.Schick#16

P.Schick#18

P.Schick#19

P.Schick#4

P.Schick#23

P.Schick#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 4
Czechia
Montenegro0 - 3
Czechia
Czechia3 - 0
Montenegro
Montenegro0 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
MontenegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Montenegro2 - 2
Armenia
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
Iceland
Wales1 - 0
Montenegro
Turkiye1 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 2
Wales
Iceland2 - 0
MontenegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Croatia5 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Georgia
Albania0 - 0
Czechia
Ukraine1 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Albania
Czechia3 - 2
Ukraine
Georgia4 - 1
CzechiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montenegro
#10#20#30#44#56#60#70
Czechia
#12#21#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Azerbaijan
France
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein