FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Faroe Islands
0 - 1

Croatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Faroe IslandsChỉ sốCroatia
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
2Chỉ số 31
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2217
41Chỉ số 2483
88Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
Faroe Islands
Sơ đồ 3-4-311516528223111020
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Danielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.B.Andreasen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Davidsen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Frederiksberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Sorensen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sorensen#23

H.Sorensen#12

H.Sorensen#6

H.Sorensen#17

H.Sorensen#18

H.Sorensen#21

H.Sorensen#4

H.Sorensen#14

H.Sorensen#7

H.Sorensen#19

H.Sorensen#13

H.Sorensen#9
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-1118351915171692111
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pongračić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sosa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Baturina#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Fruk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#2

A.Budimir#6

A.Budimir#14

A.Budimir#8

A.Budimir#13

A.Budimir#10

A.Budimir#12

A.Budimir#22

A.Budimir#23

A.Budimir#20

A.Budimir#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Faroe Islands2 - 2
Armenia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
North MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
Croatia
Croatia2 - 1
Scotland
Croatia1 - 0
Poland
Portugal2 - 1
CroatiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Faroe Islands
#10#20#30#42#53#60#70
Croatia
#11#21#30#41#517#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein