FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

Gibraltar
0 - 7

Croatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
GibraltarChỉ sốCroatia
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 31
16Chỉ số 2480
0Chỉ số 2113
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
61Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2217
Lineup
Đội hình trận đấu
Gibraltar
Sơ đồ 4-3-3126538107171911
Đội hình xuất phát

B.Banda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ronan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kai Mauro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scanlon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Walker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.D.Barr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Jessop#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bartolo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Richards#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Richards#4
C.Richards#18
C.Richards#23

C.Richards#12
C.Richards#14

C.Richards#13

C.Richards#22
C.Richards#15

C.Richards#20

C.Richards#16

C.Richards#21

C.Richards#9
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-112352217721151411
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanišić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pongračić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Juranović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Majer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sučić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Budimir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#23

A.Budimir#6

A.Budimir#19

A.Budimir#8

A.Budimir#13

A.Budimir#10

A.Budimir#9

A.Budimir#12

A.Budimir#18

A.Budimir#20

A.Budimir#4

A.Budimir#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar
Gibraltar0 - 4
Czechia
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar1 - 1
Gibraltar
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Gibraltar1 - 0
Gibraltar2 - 2
Liechtenstein
Gibraltar1 - 0
Andorra
Gibraltar0 - 0
Wales
Gibraltar0 - 2
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
Croatia
Croatia2 - 1
Scotland
Croatia1 - 0
Poland
Portugal2 - 1
Croatia
Croatia1 - 1
Italy
Croatia2 - 2
AlbaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gibraltar
#10#20#30#40#51#60#70
Croatia
#17#22#30#41#512#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
England
Latvia
Serbia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium