FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

Czechia
2 - 0

Montenegro
Thống kê
Thống kê trận đấu
CzechiaChỉ sốMontenegro
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 33
7Chỉ số 213
58Chỉ số 2428
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia
Sơ đồ 4-2-3-1165372022121715910
Đội hình xuất phát

M.Kovář#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Coufal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zelený#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Červ#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Černý#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Šulc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hložek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Schick#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#23

P.Schick#6

P.Schick#2

P.Schick#1

P.Schick#8

P.Schick#14

P.Schick#11

P.Schick#21

P.Schick#4

P.Schick#13

P.Schick#19

P.Schick#18
Montenegro
Sơ đồ 3-4-2-1131552378143161011
Đội hình xuất phát

I.Nikić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Šipčić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vešović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Radunović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vukotic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Jovetić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Krstović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#17

N.Krstović#4

N.Krstović#2

N.Krstović#6

N.Krstović#1

N.Krstović#12

N.Krstović#20

N.Krstović#9

N.Krstović#18

N.Krstović#21

N.Krstović#22

N.Krstović#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montenegro1 - 4
Czechia
Montenegro0 - 3
Czechia
Czechia3 - 0
Montenegro
Montenegro0 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
MontenegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Georgia
Albania0 - 0
Czechia
Ukraine1 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Albania
Czechia3 - 2
Ukraine
Georgia4 - 1
Czechia
Czechia1 - 2
Turkiye
Georgia1 - 1
CzechiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
Iceland
Wales1 - 0
Montenegro
Turkiye1 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 2
Wales
Iceland2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 3
Georgia
Belgium2 - 0
MontenegroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia
#12#21#30#41#58#60#70
Montenegro
#10#20#30#44#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Azerbaijan
France
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Croatia
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Liechtenstein