FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 26/03/2025

Montenegro
1 - 0

Faroe Islands
Thống kê
Thống kê trận đấu
MontenegroChỉ sốFaroe Islands
15Chỉ số 223
126Chỉ số 2382
50Chỉ số 2434
7Chỉ số 23
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Montenegro
Sơ đồ 4-2-3-1137515282023101711
Đội hình xuất phát

B.Popović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vešović#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Šipčić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vukčević#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Loncar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Marušić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jovetić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vukotic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#4

N.Krstović#6

N.Krstović#3

N.Krstović#21

N.Krstović#12

N.Krstović#9

N.Krstović#1

N.Krstović#14

N.Krstović#16

N.Krstović#22

N.Krstović#18

N.Krstović#19
Faroe Islands
Sơ đồ 3-4-311516521483201110
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Danielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Joensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Davidsen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

H. Sørensen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Knudsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Olsen#19

M.Olsen#12

M.Olsen#23

M.Olsen#18

M.Olsen#13

M.Olsen#17

M.Olsen#22

M.Olsen#21

M.Olsen#4

M.Olsen#6

M.Olsen#7

M.Olsen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
Iceland
Wales1 - 0
Montenegro
Turkiye1 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 2
Wales
Iceland2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 3
Georgia
Belgium2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
North MacedoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Faroe Islands2 - 2
Armenia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
North Macedonia
Latvia1 - 0
Faroe Islands
Estonia4 - 1
Faroe Islands
Denmark2 - 0
Faroe IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montenegro
#11#20#30#40#57#60#70
Faroe Islands
#10#20#30#41#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Azerbaijan
France
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Croatia
Bosnia and Herzegovina
Austria
Kazakhstan
Liechtenstein