FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Faroe Islands
4 - 0

Montenegro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Faroe IslandsChỉ sốMontenegro
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2358
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 227
21Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Faroe Islands
Sơ đồ 5-4-1121516513118222010
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Danielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Agnarsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Frederiksberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.B.Andreasen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Sorensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Olsen#23

M.Olsen#4

M.Olsen#17

M.Olsen#18

M.Olsen#6

M.Olsen#14

M.Olsen#7

M.Olsen#9

M.Olsen#19

M.Olsen#12

M.Olsen#21

M.Olsen#3
Montenegro
Sơ đồ 4-3-1-21322231521819510209
Đội hình xuất phát

I.Nikić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Šipčić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Vukčević#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bakić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Šimun#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.perovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Adzic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Osmajić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#1

N.Krstović#12

N.Krstović#6

N.Krstović#17

N.Krstović#4
N.Krstović#8

N.Krstović#3

N.Krstović#16

N.Krstović#21

N.Krstović#7

N.Krstović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Faroe Islands2 - 2
ArmeniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Croatia4 - 0
Montenegro
Montenegro0 - 2
Czechia
Montenegro2 - 2
Armenia
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
Iceland
Wales1 - 0
Montenegro
Turkiye1 - 0
MontenegroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Faroe Islands
#14#22#30#40#57#60#70
Montenegro
#10#20#30#42#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein