FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 09/09/2025

Croatia
4 - 0

Montenegro
Thống kê
Thống kê trận đấu
CroatiaChỉ sốMontenegro
75Chỉ số 2525
122Chỉ số 2420
147Chỉ số 2344
18Chỉ số 222
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
12Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-111865210171591420
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Stanišić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Franjo·Ivanovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#21

Franjo·Ivanovic#19

Franjo·Ivanovic#22

Franjo·Ivanovic#3

Franjo·Ivanovic#8

Franjo·Ivanovic#13

Franjo·Ivanovic#7

Franjo·Ivanovic#12

Franjo·Ivanovic#23

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#16
Montenegro
Sơ đồ 3-4-2-112515232221207161011
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Šipčić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

m.roganovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bulatović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brnović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Camaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vukotic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Jovetić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Krstović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#17

N.Krstović#2

N.Krstović#4

N.Krstović#8

N.Krstović#6

N.Krstović#1

N.Krstović#9

N.Krstović#19

N.Krstović#18

N.Krstović#13

N.Krstović#3

N.Krstović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Croatia5 - 1
Czechia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
Croatia
Croatia2 - 1
Scotland
Croatia1 - 0
PolandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Montenegro0 - 2
Czechia
Montenegro2 - 2
Armenia
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
Iceland
Wales1 - 0
Montenegro
Turkiye1 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 2
WalesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia
#14#21#30#41#57#60#70
Montenegro
#10#20#31#42#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein