FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 15/11/2025

Gibraltar
1 - 2

Montenegro
Thống kê
Thống kê trận đấu
GibraltarChỉ sốMontenegro
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
1Chỉ số 28
21Chỉ số 2461
1Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Gibraltar
Sơ đồ 5-4-12331465219224812
Đội hình xuất phát

J.Hankins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Jolley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Ronan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Kai Mauro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Jessop#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Pozo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Scanlon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Borge#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Borge#7

D.Borge#16

D.Borge#21

D.Borge#13

D.Borge#1

D.Borge#9

D.Borge#20

D.Borge#11

D.Borge#10

D.Borge#18

D.Borge#17

D.Borge#15
Montenegro
Sơ đồ 4-4-2132361538102111209
Đội hình xuất phát

I.Nikić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tuci#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Šipčić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Adzic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bulatović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Osmajić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Krstović#18

N.Krstović#4

N.Krstović#1

N.Krstović#22

N.Krstović#17

N.Krstović#19

N.Krstović#2

N.Krstović#16

N.Krstović#12

N.Krstović#14

N.Krstović#7

N.Krstović#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 3
Montenegro
Montenegro4 - 1
GibraltarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar
Croatia3 - 0
Gibraltar
Gibraltar0 - 2
New Caledonia
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Gibraltar0 - 1
Albania
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 7
Croatia
Gibraltar0 - 4
Czechia
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar1 - 1
GibraltarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro
Montenegro2 - 1
Liechtenstein
Faroe Islands4 - 0
Montenegro
Croatia4 - 0
Montenegro
Montenegro0 - 2
Czechia
Montenegro2 - 2
Armenia
Czechia2 - 0
Montenegro
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Montenegro3 - 1
Turkiye
Montenegro0 - 2
IcelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gibraltar
#11#21#30#42#51#60#70
Montenegro
#12#22#30#41#59#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium