FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/06/2025

Croatia
5 - 1

Czechia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CroatiaChỉ sốCzechia
0Chỉ số 26
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2367
7Chỉ số 229
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 215
55Chỉ số 2430
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia
Sơ đồ 4-2-3-11265410171491511
Đội hình xuất phát

D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanišić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Sučić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pašalić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#23

A.Budimir#19

A.Budimir#3

A.Budimir#8

A.Budimir#13

A.Budimir#7

A.Budimir#12

A.Budimir#22

A.Budimir#18

A.Budimir#20

A.Budimir#21

A.Budimir#16
Czechia
Sơ đồ 3-4-3163720582214171015
Đội hình xuất phát

M.Kovář#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Coufal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sadílek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Provod#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Černý#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Schick#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Šulc#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Šulc#18

P.Šulc#12

P.Šulc#9

P.Šulc#2

P.Šulc#6

P.Šulc#1

P.Šulc#11

P.Šulc#21

P.Šulc#19

P.Šulc#13

P.Šulc#23

P.Šulc#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Croatia1 - 1
Czechia
Czechia2 - 2
Croatia
Croatia4 - 2
CzechiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia
Gibraltar0 - 7
Croatia
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Croatia1 - 1
Portugal
Scotland1 - 0
Croatia
Poland3 - 3
Croatia
Croatia2 - 1
Scotland
Croatia1 - 0
Poland
Portugal2 - 1
Croatia
Croatia1 - 1
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Czechia2 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Georgia
Albania0 - 0
Czechia
Ukraine1 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Albania
Czechia3 - 2
Ukraine
Georgia4 - 1
Czechia
Czechia1 - 2
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia
#15#21#30#40#50#60#70
Czechia
#11#20#30#42#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein