Spanish Segunda Division22:15 ngày 21/12/2025

Mirandes
1 - 2

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốCordoba
5Chỉ số 224
10Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
85Chỉ số 2396
39Chỉ số 2450
0Chỉ số 33
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 4-4-21222243276267910
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Córdoba#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tamarit#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Parra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Petit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#18

C.Fernández#11

C.Fernández#17

C.Fernández#4

C.Fernández#13

C.Fernández#14

C.Fernández#8

C.Fernández#19

C.Fernández#5

C.Fernández#30

C.Fernández#31

C.Fernández#20
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3121415330198231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#22

J.González#14

J.González#13

J.González#31

J.González#9

J.González#24

J.González#28

J.González#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
Cordoba
Mirandes0 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Cordoba1 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Castellon3 - 1
Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Atletico Astorga1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba0 - 0
Eibar
CD Leganes0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
Cordoba
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#11#21#31#40#510#60#70
Cordoba
#12#21#30#43#58#60#70
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza